Đang tải... Vui lòng chờ...

 

 

Sơ đồ đến cửa hàng

76 Thọ Lão-Hà Nội

124 Tho Lao-Ha Noi

 

Chăm sóc khách hàng

093 222 9394

Hỗ trợ kinh doanh

098 300 9699

Thời tiết
Hôm nay
Ngày mai
Lượt truy cập
Hôm nay: 929
Hôm qua 1935
Tất cả: 755808

 Online

HONDA FORTUNE
CBF 125
 
CBF 125

FORTUNE ĐÈN VUÔNG

 
FORTUNE ĐÈN VUÔNG
FORTUNE REPSOL
 
FORTUNE CLASSIC

 

Tổng hợp

Sản phẩm mới
Giỏ hàng
Không có sản phẩm trong giỏ.
Sản phẩm bán chạy
Đối tác

 


 

Tỷ giá
Cập nhật : 06:33 20/05/2012
Vàng
ĐVT: tr.đồng/lượng
  LoạiMua vàoBán ra
SBJ
41,630
41,730
SJC
41,630
41,730
(Nguồn www.sjc.com.vn)
Ngoại tệ
  LoạiMua vàoBán ra
EUR
26.144
26.603
USD
20.820
20.870
(Nguồn vietcombank.com.vn)

GIÁ VÀNG 9999 - GIÁ VÀNG SJC - GIÁ VÀNG TỰ DO

Giá vàng hôm nay

(20-05-2012)

Giá vàng hôm qua

(19-05-2012)
GIÁ MUA VÀO GIÁ BÁN RA GIÁ MUA VÀO GIÁ BÁN RA
SJC tự doĐang cập nhậtĐang cập nhật42.10042.250
Giá vàng TP Hồ Chí Minh
14K Không có Không có 22.780 24.780
18K Không có Không có 29.830 31.830
24K Không có Không có 40.740 42.240
SJC10c Không có Không có 42.040 42.240
SJC1c Không có Không có 42.040 42.270
Giá vàng Hà Nội
SJC Không có Không có 42.040 42.260
Giá vàng Đà Nẵng
SJC Không có Không có 42.040 42.260
Giá vàng Nha Trang
SJC Không có Không có 42.030 42.260
Giá vàng Cần thơ
SJC Không có Không có 42.040 42.240
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về việc sử dụng thông tin của các bạn.
Nguồn www.sjc.com.vn

TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

Ký hiệu

Tỷ giá ngoại tệ ngày

20/05/2012

Tỷ giá ngoại tệ ngày

19/05/2012
Tỷ giá mua vào Tỷ giá chuyển khoản Tỷ giá bán ra Tỷ giá mua vào Tỷ giá chuyển khoản Tỷ giá bán ra
USD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 20,820.00 20,820.00 20,870.00
CNY Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật
EUR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 26,144.07 26,222.74 26,603.04
GBP Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 32,419.72 32,648.26 33,055.58
AUD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 20,208.86 20,330.85 20,625.70
KRW Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 16.12 19.75
KWD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 73,911.30 75,585.54
MYR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 6,591.59 6,714.00
NOK Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 3,446.37 3,510.36
RUB Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 608.73 745.79
SEK Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 2,866.25 2,919.47
SGD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 16,085.15 16,198.54 16,499.34
THB Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 650.26 650.26 678.43
CAD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 20,087.72 20,270.15 20,564.13
CHF Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 21,694.24 21,847.17 22,164.02
DKK Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 3,522.54 3,587.95
HKD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 2,640.17 2,658.78 2,708.16
INR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 372.76 388.91
JPY Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 258.04 260.65 264.43
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về việc sử dụng thông tin của các bạn.
Nguồn vietcombank.com.vn